mecatazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mekaˈtaso/
Nghĩa chính
- Đòn roi; tấn công bằng dây thừngdanh từwhipping; strike with a rope
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mecatazoDạng gốc (base form)
- mecatazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , “”, , .