mazar
C2động từ (verb)
/maˈθaɾ/
Nghĩa chính
- Làm mềm (thịt)động từto tenderize (meat)
- Khuấy độngđộng từto churn
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mazarDanh động từ mazandoPhân từ mazado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mazo |
| tú | mazas |
| él/ella/Ud. | maza |
| nosotros | mazamos |
| vosotros | mazáis |
| ellos/Uds. | mazan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh