mayoral
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/majoˈɾal/
Nghĩa chính
- Người quản lý trang trại, người quản lýdanh từfarm manager, steward
- Quản đốc, người giám sátdanh từforeman, overseer
- Người chăn cừu đầu đàndanh từhead shepherd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mayoralDạng gốc (base form)
- mayoralesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh