Dịch

mayoral

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/majoˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Người quản lý trang trại, người quản lýdanh từfarm manager, steward
  2. Quản đốc, người giám sátdanh từforeman, overseer
  3. Người chăn cừu đầu đàndanh từhead shepherd

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mayoralDạng gốc (base form)
  2. mayoralesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI