Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matoso
tính từ
(adjective)
/maˈtoso/
Nghĩa chính
1
Rậm rạp
tính từ
bushy, heathy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matoso
Dạng gốc
(base form)
matos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
matoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
matos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bushy
Rậm rạp, um tùm
AI
1
Rậm rạp
1
Rậm rạp
1
Rậm rạp