Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matonaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/matoˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Bắt nạt
danh từ
bullying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
matonaje
Dạng gốc
(base form)
matonaje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
acoso
vejación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bullying
Đầu gấu trường học
AI
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt
1
Bắt nạt