mato
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmato/nguồn
Nghĩa chính
- Bụi câydanh từbushes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- matoDạng gốc (base form)
- matosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aquí te pillo, aquí te mato | Đánh nó và bỏ nó; ôi, bam, cảm ơn bà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh