Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
materiales reciclables
Nghĩa chính
1
Vật liệu tái chế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
recycling
Vật liệu tái chế
Xuất hiện ở từ khác
materiales
kết hợp
vật liệu tái chế
AI
1
Vật liệu tái chế
1
Vật liệu tái chế
1
Vật liệu tái chế