Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matar de hambre
Nghĩa chính
1
Bỏ đói đến chết
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
starve
Bỏ đói đến chết
Xuất hiện ở từ khác
matar
kết hợp
chết vì đói
AI
1
Bỏ đói đến chết
1
Bỏ đói đến chết
1
Bỏ đói đến chết