Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matamoscas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mataˈmoskas/
Nghĩa chính
1
Vỉ đập ruồi
danh từ
flyswatter
2
Bay giống nấm hương, Amanita muscaria
danh từ
fly agaric, Amanita muscaria
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oronja falsa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flyswatter
Vỉ ruồi
fly agaric
Loại nấm độc và gây ảo giác, Amanita muscaria, có mũ lớn màu đỏ thẫm, ngả sang màu vàng, rải rác những đốm trắng
AI
1
Vỉ đập ruồi
2
Bay giống nấm hương
1
Vỉ đập ruồi
2
Bay giống nấm hương
1
Vỉ đập ruồi
2
Bay giống nấm hương