fly agaric
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nấm độc và gây ảo giác, Amanita muscaria, có mũ lớn màu đỏ thẫm, ngả sang màu vàng, rải rác những đốm trắngdanh từA poisonous and hallucinogenic mushroom, Amanita muscaria, with a large crimson cap, fading to yellow, scattered with white flecks.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fly agaricDạng gốc (base form)
- fly agaricsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa