Dịch

matamoros

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌmataˈmoɾos/

Nghĩa chính

  1. Một kẻ khoác lác; thường là người kể những câu chuyện khó tindanh từa braggart; often one who tells unbelievable stories

Ngôn ngữ khác

AI