Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matamoros
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌmataˈmoɾos/
Nghĩa chính
1
Một kẻ khoác lác; thường là người kể những câu chuyện khó tin
danh từ
a braggart; often one who tells unbelievable stories
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
braggart
Người khoe khoang khoác lác
AI
1
Một kẻ khoác lác
1
Một kẻ khoác lác
1
Một kẻ khoác lác