mastín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/masˈtin/
Nghĩa chính
- Chó ngaodanh từmastiff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mastínDạng gốc (base form)
- mastinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| murciélago mastín | Dơi chó lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh