Dịch

mastín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/masˈtin/

Nghĩa chính

  1. Chó ngaodanh từmastiff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mastínDạng gốc (base form)
  2. mastinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

murciélago mastínDơi chó lớn

Ngôn ngữ khác

AI