Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masonita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá masonite
danh từ
masonite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masonita
Dạng gốc
(base form)
masonita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
masonite
Loại ván cứng được tạo thành bằng cách sử dụng dăm gỗ và thổi chúng thành các sợi dài bằng hơi nước rồi tạo thành các tấm ván
AI
1
Đá masonite
1
Đá masonite
1
Đá masonite