masificar
C2động từ (verb)
/masifiˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Đại chúng hóađộng từto massify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể masificarDanh động từ masificandoPhân từ masificado
| Presente | |
|---|---|
| yo | masifico |
| tú | masificas |
| él/ella/Ud. | masifica |
| nosotros | masificamos |
| vosotros | masificáis |
| ellos/Uds. | masifican |