Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masar
động từ
(verb)
/maˈsaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhào nặn
động từ
to knead
Chia động từ
(conjugation)
Nguyên thể
masar
Danh động từ
masando
Phân từ
masado
Presente
yo
maso
tú
masas
él/ella/Ud.
masa
nosotros
masamos
vosotros
masáis
ellos/Uds.
masan
Xem bảng chia đầy đủ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amasar
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
knead
Nhào
AI
1
Nhào nặn
1
Nhào nặn
1
Nhào nặn