Dịch

masa crítica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lượng tới hạndanh từcritical mass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masa críticaDạng gốc (base form)
  2. masas críticasSố nhiều (plural)

AI