Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
masa crítica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khối lượng tới hạn
danh từ
critical mass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masa crítica
Dạng gốc
(base form)
masa
s críticas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
critical mass
Lượng vật liệu phân hạch tối thiểu cần thiết để hỗ trợ phản ứng dây chuyền hạt nhân tự duy trì
AI
1
Khối lượng tới hạn
1
Khối lượng tới hạn
1
Khối lượng tới hạn