masa atómica
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khối lượng nguyên tử (khối lượng của nguyên tử)danh từatomic mass (the mass of an atom)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- masa atómicaDạng gốc (base form)
- masas atómicasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)