Dịch

masa atómica

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối lượng nguyên tử (khối lượng của nguyên tử)danh từatomic mass (the mass of an atom)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. masa atómicaDạng gốc (base form)
  2. masas atómicasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI