Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
masón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈson/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hội Tam Điểm
danh từ
Freemason
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
masón
Dạng gốc
(base form)
mas
ones
Số nhiều
(plural)
mas
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mas
ona
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
freemason
Hội viên hội Tam điểm
Freemason
Là thành viên của Hội Tam điểm Tự do và Được Chấp nhận (đôi khi được gọi là Hội Tam điểm Tự do và Được Chấp nhận Cổ đại), một tổ chức từ thiện và huynh đệ quốc tế
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
francmasón
Họ từ
(word family)
cùng gốc
masón
masón
ico
Thuộc về Tam điểm
tính từ
C2
Từ liên quan
(related word)
masonería
Ví dụ
El
alojamiento
y
la
comida
son
gratis
hasta
para
católicos
,
masones
y
catalanes
.
AI
1
Hội Tam Điểm
1
Hội Tam Điểm
1
Hội Tam Điểm