Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marxiano
tính từ
(adjective)
/maɾɡˈsjano/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa Marx
tính từ
Marxian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marxiano
Dạng gốc
(base form)
marxian
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
marxiano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
marxian
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Marxian
Của, liên quan đến, hoặc bị ảnh hưởng bởi triết gia thế kỷ 19 Karl Marx và các lý thuyết chính trị và kinh tế của ông; ngày nay thường được phân biệt với chủ nghĩa Marx ở sắc thái là người ta không nhất thiết phải tuân theo chính chủ nghĩa Marx
AI
1
Chủ nghĩa Marx
1
Chủ nghĩa Marx
1
Chủ nghĩa Marx