Dịch

maruca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá tuyết me-lu-xadanh từling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marucaDạng gốc (base form)
  2. marucasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI