Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maruca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá tuyết me-lu-xa
danh từ
ling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maruca
Dạng gốc
(base form)
maruca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ling
Cá me-lu, cá ling
AI
1
Cá tuyết me-lu-xa
1
Cá tuyết me-lu-xa
1
Cá tuyết me-lu-xa