Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
martillo perforador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Búa khoan
danh từ
jackhammer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
martillo perforador
Dạng gốc
(base form)
martillo
s perforadores
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jackhammer
Cái búa khoan
AI
1
Búa khoan
1
Búa khoan
1
Búa khoan