martín
B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp/maɾˈtin/nguồn
Nghĩa chính
- Tên nam Martíndanh từ riênga male given name, equivalent to English Martin
- Họ Martíndanh từ riênga surname
- Chim vạc, vạcdanh từblack-crowned night heron
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- martínDạng gốc (base form)
- martinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Martín | Một vùng của Peru | |
| Martín Pérez | Một hòn đảo ở vịnh Fonseca, El Salvador | |
| martín del río | Chim bói cá | |
| Martín del Campo | Một họ | |
| General San Martín | Một tỉnh của Córdoba, Argentina | |
| arco de san Martín | Cầu vồng | |
| martín pescador de collar | Bói cá có vòng | |
| a todo cerdo le llega su San Martín | Mọi người đều nhận được sự trừng phạt của họ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đợt nắng ấm cuối thu đang dần trôi qua.
- .Đợt nắng ấm cuối thu sắp sửa kết thúc.
- .Martín bảo rằng anh ấy học tiếng Bồ Đào Nha chỉ trong một ngày.
Xuất hiện ở từ khác
- martinTiếng Anhtương đương