Dịch

marsala

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈsala/

Nghĩa chính

  1. Marsala (rượu vang)danh từMarsala (wine)
  2. Marsala (nước sốt)danh từMarsala (sauce)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marsalaDạng gốc (base form)
  2. marsalasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI