marsala
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈsala/
Nghĩa chính
- Marsala (rượu vang)danh từMarsala (wine)
- Marsala (nước sốt)danh từMarsala (sauce)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marsalaDạng gốc (base form)
- marsalasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh