marginación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maɾxinaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự gạt ra ngoài lề xã hộidanh từmarginalization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marginaciónDạng gốc (base form)
- marginacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .