Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
margarina
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/maɾɡaˈɾina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bơ thực vật
danh từ
margarine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
margarina
Dạng gốc
(base form)
margarina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
margarine
Bơ thực vật
AI
1
Bơ thực vật
1
Bơ thực vật
1
Bơ thực vật