Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maˈɾeɾo/
Nghĩa chính
1
Xã hội đen
danh từ
gangster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marero
Dạng gốc
(base form)
marero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gángster
pandillero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gangster
Găngxtơ
AI
1
Xã hội đen
1
Xã hội đen
1
Xã hội đen