Dịch

marero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Xã hội đendanh từgangster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mareroDạng gốc (base form)
  2. marerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI