Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
marengo
C2
tính từ
(adjective)
/maˈɾenɡo/
Nghĩa chính
1
Tối (xám)
tính từ
dark (grey)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑
hēi
Tối, tối tăm
黑暗
hēi àn
Tối tăm, u tối
Tiếng Anh
dark
Tối tăm
Ví dụ
de
gris
marengo
AI
1
Tối (xám)
1
Tối (xám)
1
Tối (xám)