Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mareamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɾeaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Chóng mặt
danh từ
dizziness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mareamiento
Dạng gốc
(base form)
mareamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dizziness
Chóng mặt
AI
1
Chóng mặt
1
Chóng mặt
1
Chóng mặt