Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marcapasos
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɾkaˈpasos/
Nghĩa chính
1
Máy tạo nhịp tim (dụng cụ y tế)
danh từ
pacemaker (medical implement)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pacemaker
Tế bào tạo nhịp tim
AI
1
Máy tạo nhịp tim (dụng cụ y tế)
1
Máy tạo nhịp tim (dụng cụ y tế)
1
Máy tạo nhịp tim (dụng cụ y tế)