Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
marabú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/maɾaˈbu/
Nghĩa chính
1
Khỉ đột
danh từ
marabou
2
Bụi liềm
danh từ
sicklebush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
marabú
Dạng gốc
(base form)
marabú
es
Số nhiều
(plural)
marabú
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
marabou
Leptoptilos crumeniferus, một loài chim lội lớn có nguồn gốc từ Châu Phi, với đầu và cổ trần thích nghi với việc nhặt rác
sicklebush
Loại cây có gai, Dichrostachys cinerea, có nguồn gốc từ Châu Phi, Ấn Độ và Úc, và được du nhập vào các vùng nhiệt đới khác
AI
1
Khỉ đột
2
Bụi liềm
1
Khỉ đột
2
Bụi liềm
1
Khỉ đột
2
Bụi liềm