Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mar Rojo
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Biển Đỏ (biển giữa Châu Phi và Ả Rập)
danh từ riêng
Red Sea (sea between Africa and Arabia)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Red Sea
Biển Đỏ, Hồng Hải, Xích Hải
AI
1
Biển Đỏ (biển giữa Châu Phi và Ả Rập)
1
Biển Đỏ (biển giữa Châu Phi và Ả Rập)
1
Biển Đỏ (biển giữa Châu Phi và Ả Rập)