maquis
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈmakis/
Nghĩa chính
- Maquis (Kháng chiến trong Thế chiến thứ hai)danh từmaquis (Resistance during the Second World War)
- Maquis (thành viên của quân kháng chiến trong Thế chiến thứ hai)danh từmaquis (member of the Resistance during the Second World War)