Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maquisapa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khỉ nhện
danh từ
spider monkey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maquisapa
Dạng gốc
(base form)
maquisapa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spider monkey
Các loài khỉ Tân Thế giới thuộc chi Ateles, có chân tay dài và khẳng khiu
AI
1
Khỉ nhện
1
Khỉ nhện
1
Khỉ nhện