maquinación
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/makinaˈsjon/
Nghĩa chính
- Âm mưu, gia côngdanh từplot, machination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maquinaciónDạng gốc (base form)
- maquinacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh