Dịch

mapping

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmapin/

Nghĩa chính

  1. Lập bản đồdanh từmapping

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mappingDạng gốc (base form)
  2. mappingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI