Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mapping
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmapin/
Nghĩa chính
1
Lập bản đồ
danh từ
mapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mapping
Dạng gốc
(base form)
mapping
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mapping
Bản đồ
AI
1
Lập bản đồ
1
Lập bản đồ
1
Lập bản đồ