Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mapificación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lập bản đồ
danh từ
mapping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mapificación
Dạng gốc
(base form)
mapificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mapping
Bản đồ
Ví dụ
-
Análisis
en
todos
los
Consejos
de
Defensa
provinciales
del
comportamiento
de
la
epidemia
con
la
mapificación
realizada
por
los
geógrafos
de
la
UH
.
AI
1
Lập bản đồ
1
Lập bản đồ
1
Lập bản đồ