Dịch

mapadre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cha mẹ (mẹ hoặc cha)danh từparent (mother or father)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mapadreDạng gốc (base form)
  2. mapadresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • . 3 , , 8 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI