mapadre
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cha mẹ (mẹ hoặc cha)danh từparent (mother or father)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mapadreDạng gốc (base form)
- mapadresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- . 3 , , 8 .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh