mapache
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈpat͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Gấu trúc (động vật ăn tạp sống về đêm ở Bắc Mỹ)danh từraccoon (nocturnal omnivore living in Northern America)
- Kẻ trộm bầu cử hoặc kẻ lừa đảodanh từelectoral thief or fraudster
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mapacheDạng gốc (base form)
- mapachesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh