Dịch

mapache

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maˈpat͡ʃe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gấu trúc (động vật ăn tạp sống về đêm ở Bắc Mỹ)danh từraccoon (nocturnal omnivore living in Northern America)
  2. Kẻ trộm bầu cử hoặc kẻ lừa đảodanh từelectoral thief or fraudster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mapacheDạng gốc (base form)
  2. mapachesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI