Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manzanita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manθaˈnita/
Nghĩa chính
1
Manzana verde (đồ uống có cồn)
danh từ
manzana verde (alcoholic beverage)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manzanita
Dạng gốc
(base form)
manzanita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
manzana verde
Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dại
AI
1
Manzana verde (đồ uống có cồn)
1
Manzana verde (đồ uống có cồn)
1
Manzana verde (đồ uống có cồn)