Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manzana verde
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
liqueur or alcoholic cider made of wild apples
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Tây Ban Nha
manzana verde
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
manzanita
giống cái
Manzana verde (đồ uống có cồn)
manzana verde
giống cái
Manzana verde (đồ uống có cồn)
AI
1
Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dại
1
Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dại
1
Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dại