Dịch

manzana verde

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu mùi hoặc rượu táo làm từ táo dạidanh từkhông đếm được (uncountable)liqueur or alcoholic cider made of wild apples

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhamanzana verde

AI