Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mantener un sistema
Nghĩa chính
1
Duy trì một hệ thống
Ví dụ
Este
software
ayuda
a
mantener
un
sistema
actualizado
.
Phần mềm này giúp duy trì hệ thống ở trạng thái cập nhật.
Xuất hiện ở từ khác
mantener
kết hợp
duy trì một hệ thống
AI
1
Duy trì một hệ thống
1
Duy trì một hệ thống
1
Duy trì một hệ thống