Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mantelito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/manteˈlito/
Nghĩa chính
1
Khăn lau tay
danh từ
doily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mantelito
Dạng gốc
(base form)
mantelito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doily
Mảnh trang trí nhỏ bằng ren, vải lanh hoặc giấy dùng để bảo vệ bề mặt khỏi bị trầy xước bởi các vật cứng như bình hoa hoặc bát; hoặc để trang trí đĩa thức ăn
AI
1
Khăn lau tay
1
Khăn lau tay
1
Khăn lau tay