mantón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/manˈton/
Nghĩa chính
- Khăn choàngdanh từshawl
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mantónDạng gốc (base form)
- mantonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mantón de Manila | Chưa có nghĩa | |
| mantón de seda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh