Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
maniobrista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người gian lận
danh từ
rigger
2
Người xử lý
danh từ
handler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maniobrista
Dạng gốc
(base form)
maniobrista
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
maniobrista
de
paquetes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handler
Người huấn luyện
rigger
Người có công việc lắp đặt thiết bị của tàu thủy hoặc hệ thống đối trọng
AI
1
Người gian lận
2
Người xử lý
1
Người gian lận
2
Người xử lý
1
Người gian lận
2
Người xử lý