mangueta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ống tiêm đài phun nước (một thiết bị y tế như chai nước nóng dùng để tiêm vào âm đạo hoặc trực tràng, tưới vết thương, v.v.)danh từfountain syringe (a medical device like a hot water bottle used for vaginal or rectal injections, irrigating wounds, etc.)
- Khung cửa (đối với cửa kính, cửa lưới, v.v.)danh từdoor jamb (for glass doors, trellis doors, etc.)
- Xà ngang (trên mái nhà)danh từtiebeam (in a roof)
- Dầm, buộc (để liên kết hoặc cố định một cụm gồm hai hoặc nhiều thanh gỗ nghiêng)danh từbeam, tie (to link or secure an assembly of two or more inclined timbers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- manguetaDạng gốc (base form)
- manguetasSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thiết bị điều chỉnh tốc độ của kéo cắt len
- device that regulates the speed of wool shears