Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangos
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bột, tiền mặt
danh từ
dough, cash
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mangos
mangos
ta
Cầy mangut
danh từ
C2
mangos
tín
Đồng nghĩa với mangostán
danh từ
mangos
tino
Đồng nghĩa với mangostán
danh từ
mangos
tán
Măng cụt
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dough
Bột nhão
AI
1
Bột
1
Bột
1
Bột