Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mangüeña
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manˈɡweɲa/
Nghĩa chính
1
Quả xoài
danh từ
mango
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mangüeña
Dạng gốc
(base form)
mangüeña
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mango
Quả xoài
AI
1
Quả xoài
1
Quả xoài
1
Quả xoài