Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maneta
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đòn bẩy; xử lý
danh từ
lever; handle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maneta
Dạng gốc
(base form)
maneta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lever
Đòn bảy
AI
1
Đòn bẩy
1
Đòn bẩy
1
Đòn bẩy