Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
manduca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/manˈduka/
Nghĩa chính
1
Sâu bọ; nhai
danh từ
grub; chow
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
manduca
Dạng gốc
(base form)
manduca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grub
Ấu trùng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
manduca
manduca
r
Ăn, nhai, chế giễu
động từ
manduca
toria
Sâu bọ; quà vặt; nhai
danh từ
AI
1
Sâu bọ
1
Sâu bọ
1
Sâu bọ