Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mandante
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ xúi giục
danh từ
instigator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mandante
Dạng gốc
(base form)
mandante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
instigator
Kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu
AI
1
Kẻ xúi giục
1
Kẻ xúi giục
1
Kẻ xúi giục